Bà cụ, trộn bột, phụ nữ, bột nghệ, bột gạo, bàn, ghế, old woman, mixing powder, woman, turmeric powder, rice flour, table, chair
Thuần Việt

Bà cụ, trộn bột, phụ nữ, bột nghệ, bột gạo, bàn, ghế, old woman, mixing powder, woman, turmeric powder, rice flour, table, chair

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Bà cụ, làm bánh xèo, phụ nữ, bột, ghế, chảo chống dính, bếp ga, old woman, making sizzling pancake, woman, flour/batter, chair, non-stick pan, gas stove
Bà cụ, xay gạo, phụ nữ, gạo, cối xay, old woman, grinding rice, woman, rice, mill 4
Bà cụ, tẩm ướp, phụ nữ, bát, đũa, mâm, nguyên liệu, old woman, marinating, woman, bowl, chopsticks, tray, ingredients
Bà cụ, đóng gói, phụ nữ, nón lá, đòn gánh, bánh tráng trộn, thau nhựa, old woman, packaging, woman, conical hat, shoulder pole, mixed rice paper, plastic basin
Ông cụ, cho gà ăn, đàn ông, mũ cói, cám gà, gà con, ghế nhựa, old man, feeding chicken, man, straw hat, chicken feed, chick, plastic chair
Bà cụ, bóc vỏ tôm, phụ nữ, tôm, giếng, old woman, peeling shrimp, woman, shrimp, well
Bà cô, nấu nước lèo, phụ nữ, nồi, bàn, ghế, bát, bún, aunt, cooking broth, woman, pot, table, chair, bowl, rice noodles
Cô gái, lột nhãn, phụ nữ, áo dài, long nhãn, bát, bàn, ghế, young woman, peeling longan, woman, traditional Vietnamese dress (áo dài), peeled longan, bowl, table, chair
Ông cụ, bế gà con, đàn ông, mũ cói, rổ mây, ổ rơm, trứng gà, gà con, old man, holding chick, man, straw hat, wicker basket, straw nest, egg, chick
Bà cô, xới xôi, phụ nữ, xôi, nồi, thau, bàn, ghế, aunt, scooping sticky rice, woman, sticky rice, pot, basin, table, chair
Bà cô, vui vẻ, phụ nữ, nón lá, nồi, ly đậu hũ, tủ, aunt, cheerful, woman, conical hat, pot, cup of tofu, cupboard
Ông chú, làm cơm, đàn ông, sườn nướng, đĩa cơm, bàn tre, kéo, kẹp gắp thức ăn, uncle, preparing rice, man, grilled ribs, rice plate, bamboo table, scissors, food tongs
Bà cô, bán xôi, phụ nữ, xôi, nồi, thau, giỏ, aunt, selling sticky rice, woman, sticky rice, pot, basin, basket
Mẹ, xếp quần áo
Cô gái, luộc ngô, phụ nữ, nồi, ngô luộc, thau nước, ghế, girl, boiling corn, woman, pot, boiled corn, water basin, chair
Ông chú, xới cơm, đàn ông, niêu cơm, vá gỗ, đĩa, đĩa cơm, bàn tre, uncle, scooping rice, man, clay pot rice, wooden ladle, plate, rice plate, bamboo table
Bà cô, nấu nước lèo, phụ nữ, nồi, thịt, xương, bếp lửa, aunt, cooking broth, woman, pot, meat, bones, stove fire 2
Bà cụ, dắt xe đạp, phụ nữ, nón lá, hoa mai vàng, tết, xe đạp, old woman, walking bike, woman, conical hat, yellow apricot blossom, tet, bicycle
Cô gái, phân loại trái cây, phụ nữ, khẩu trang, nón lá, bàn, rổ mây, trái cây, girl, sorting fruit, woman, face mask, conical hat, table, wicker basket, fruit