cái giếng, the well
Thuần Việt

cái giếng, the well

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Dooble, cute, dễ thương, gốc cây, cây, tree
Khúc gỗ, wooden, trung thu, mid-autumn festival
Tết, rổ, basket
cục đá, rock
coconut shell, cốc nước, water cup
Cái tô, cái chén, chén bột, bột, bowl, cup, bowl of flour, flour, trung thu, mid-autumn festival
Đồ ăn, thịt, bột, bánh, cake 1
Bệ gỗ, gốc cây, thân cây, gỗ, vân gỗ, thiên nhiên, vòng tuổi, wood stump, tree stump, tree trunk, wooden, wood grain, nature, growth rings
Gùi tre, gùi, đan lát, mây tre đan, đồ dùng, dân tộc, tây nguyên, bamboo backpack, backpack, weaving, bamboo craft, utensil, ethnic, central highlands
Nồi, nồi thép
Việt Nam, truyền thống,king,tradition, ghế, seats
Lu nước, lu
Ly cà phê, đồ uống, giải khát, cà phê mang đi, ly giấy, màu vàng, hạt cà phê, coffee cup, drink, refreshment, coffee to go, paper cup, yellow, coffee bean
Bánh chưng và bánh tét, bánh chưng, bánh tét, tết, truyền thống, việt nam, ẩm thực, lá dong, lạt tre, nếp, xanh lá, banh chung and banh tet, banh chung, banh tet, lunar new year, traditional, vietnam, cuisine, dong leaf, bamboo string, sticky rice, green
cỏ, đá, rock
Việt Nam, nhà sàn, nhà, home, house
Thuyền, tàu
Rổ lá sen, rổ tre, lá sen, lá xanh, đan lát, làng quê, thủ công, lotus leaf basket, bamboo basket, lotus leaf, green leaf, wicker, countryside, handicraft 2
Tiền, xu, vàng, money, coins, gold 3