Chàng trai và cô gái, cầm tờ lịch, trẻ em, số 1, ngày mùng 1, tết, vui mừng, áo vàng, áo đỏ, trang giấy, boy and girl, holding calendar, children, number 1, first day, lunar new year, joyful, yellow shirt, red shirt, paper page
Chibi

Chàng trai và cô gái, cầm tờ lịch, trẻ em, số 1, ngày mùng 1, tết, vui mừng, áo vàng, áo đỏ, trang giấy, boy and girl, holding calendar, children, number 1, first day, lunar new year, joyful, yellow shirt, red shirt, paper page

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Chàng trai và cô gái, mỉm cười, trẻ em, nhìn lịch, tết, mong đợi, hạnh phúc, áo vàng, áo cam, tóc bím, boy and girl, smiling, children, looking at calendar, lunar new year, expecting, happy, yellow shirt, orange shirt, pigtails
Chàng trai và cô gái, ngồi chơi, trẻ em, cuốn lịch, bao lì xì, vẫy tay, vui vẻ, tết, áo vàng, áo cam, boy and girl, sitting, children, calendar, red envelope, waving hand, happy, lunar new year, yellow shirt, orange shirt
Chàng trai, với tay, trẻ em, bóc lịch, số 1, tết, năng động, áo vàng, quần xanh, giày đỏ, boy, reaching out, children, peeling calendar, number 1, lunar new year, active, yellow shirt, blue shorts, red shoes
Lịch, ngày tháng
Em bé, trẻ em, baby, kids, children, student, học sinh, cute, dễ thương
Học sinh, vui vẻ 1
Chàng trai và cô gái, thư giãn, trẻ em, cuốn lịch, cười lớn, hạnh phúc, tết, áo vàng, áo cam, kỳ nghỉ, boy and girl, relaxing, children, calendar, laughing, happy, lunar new year, yellow shirt, orange shirt, holiday
Cô gái, bóc lịch, trẻ em, tờ lịch, ngày đầu năm, số 1, áo đỏ, tóc hai bím, vui vẻ, tết, girl, peeling calendar, children, calendar page, first day of year, number 1, red shirt, pigtails, happy, lunar new year 6
Bạn bè, friend, hội nhóm, group, dễ thương, cute
Trẻ em, vui vẻ 7
bé giá, girl, nữ, bạn, friends
học sinh, student, giáo dục
bé giá, girl, nữ, bạn, friends, học sinh, student 1
Học sinh, vui vẻ 3
Học sinh, vui vẻ 7
Học sinh, vui vẻ 6
Học sinh, vui vẻ 2
Cô bé và cậu bé, chạy, cầm bao lì xì, áo dài, tết, em bé, bao lì xì, màu đỏ, girl and boy, running, holding red envelopes, ao dai, tet, baby, red envelope, red
Y tế, sức khỏe, health, medical, bảng, lịch, table, calendar