Chibi, làm việc, đồng đội, trai,boy,work, teammates
Chibi

Chibi, làm việc, đồng đội, trai,boy,work, teammates

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Bác sĩ, doctor, nurse, y tá, khám bệnh
Chibi, làm việc, đồng đội, trai, gái,work, teammates, boys, girls
Máy đo huyết áp, kiểm tra, sức khỏe, tim mạch, y tế, dụng cụ, màu xanh dương, đồng hồ đo, sphygmomanometer, checkup, health, cardiovascular, medical, tool, blue, gauge
Giờ uống thuốc, đồng hồ, viên nhộng, y tế, nhắc nhở, thời gian, viên thuốc, medication time, clock, capsule, medical, reminder, time, pill
Trường học, school, học sinh, student, cute, dễ thương
Bóng, bong bóng, balloon, water color, màu nước, cute, dễ thương 8
Động lực, văn phòng, đoàn kết,Motivation, office, solidarity
La bàn, định hướng, chỉ đường, thám hiểm, du lịch, màu xanh, kim chỉ nam, compass, orientation, navigation, exploration, travel, blue, needle
Đồng hồ đeo tay, thời gian, phụ kiện, dây da, màu nâu, wristwatch, time, accessory, leather strap, brown
piece, mảnh ghép, lắp ráp, assemble
La bàn, định hướng, chỉ hướng, màu vàng, mặt xanh, kim đỏ, thám hiểm, đi rừng, dẫn đường, compass, orientation, direction, yellow, blue face, red needle, exploration, trekking, navigation
Việt Nam, hồ gươm,sword lake
Mũi tên, bảng chỉ dẫn, bảng dẫn đường, hướng dẫn,Arrow, sign, directional board, guide
Sách, vở, nhật kí, books, notebooks, diaries
Hè, ghế, dù,Summer, chair, umbrella
Giảm giá, sale, frame business, khung, frame, abstract
Đồng hồ, đồng hồ để bàn,  clock, table clock
Clock, đồng hồ, cute, dễ thương
Cô gái, pha cà phê, phụ nữ, văn phòng, máy pha cà phê, ghế, tủ, girl, making coffee, woman, office, coffee machine, chair, cabinet