Cô gái và chàng trai, trò chuyện, tết nguyên đán, ẩm thực, ăn bánh, trang phục truyền thống, bàn, ghế, vui vẻ, girl and boy, talking, lunar new year, food, eating cake, traditional costume, table, chair, happy
Thuần Việt

Cô gái và chàng trai, trò chuyện, tết nguyên đán, ẩm thực, ăn bánh, trang phục truyền thống, bàn, ghế, vui vẻ, girl and boy, talking, lunar new year, food, eating cake, traditional costume, table, chair, happy

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Cô gái và chàng trai, rửa chén, áo dài, tết, em bé, chén đĩa, bồn rửa, cười, màu trắng, màu xanh dương, girl and boy, washing dishes, ao dai, tet, baby, dishes, wash basin, smiling, white, blue
Gia đình
Gia đình, ăn tết 9
Cô bé và cậu bé, chơi kéo búa bao, áo dài, tết, em bé, áo dài, khăn xếp, màu hồng, màu xanh dương, girl and boy, playing rock paper scissors, ao dai, tet, baby, ao dai, khan xep, pink, blue
Cô gái và chàng trai, trao bánh, tết nguyên đán, ẩm thực, bánh chưng, bánh tét, trang phục truyền thống, vui vẻ, girl and boy, giving cake, lunar new year, food, banh chung, banh tet, traditional costume, happy
Mẹ và bé, may vá
Gia đình, ăn tết 1
Gia đình, ăn tết 5
ông bà, grandparent, chibi
Cô bé và cậu bé, chạy, cầm bao lì xì, áo dài, tết, em bé, bao lì xì, màu đỏ, girl and boy, running, holding red envelopes, ao dai, tet, baby, red envelope, red
Cô gái và chàng trai, đi bộ, tết nguyên đán, ẩm thực, bánh chưng, bánh tét, áo dài, giỏ mây, vui vẻ, girl and boy, walking, lunar new year, food, banh chung, banh tet, ao dai, wicker basket, happy
Cặp đôi, couple, cute, dễ thương
Chợ nổi, chợ, market, bán hàng, Việt Nam, VietNam, Vietnamese
Cô gái, tặng quà, phụ nữ, phiếu giảm giá, rổ tre, chàng trai, đàn ông, girl, giving gift, woman, discount voucher, bamboo basket, young man, man
Gia đình, đi dạo, cha, mẹ, con trai, áo dài, vui vẻ, cành đào, cá cảnh, chậu cá, family, walking, father, mother, son, ao dai, cheerful, peach branch, ornamental fish, fish tank
Bố và con, vui vẻ 2
Gia đình, ăn cơm, cha, mẹ, con gái, vui vẻ, thịt kho trứng, cơm, bàn, ghế, family, eating rice, father, mother, daughter, cheerful, braised pork with eggs, rice, table, chair
Cô bé và cậu bé, xem tiền lì xì, áo dài, tết, em bé, bao lì xì, tiền, cười, màu đỏ, girl and boy, looking at lucky money, ao dai, tet, baby, red envelope, money, smiling, red
Gia đình, đi dạo, cha, mẹ, con trai, áo dài, vui vẻ, cành đào, cá cảnh, chậu cá, family, walking, father, mother, son, ao dai, cheerful, peach branch, ornamental fish, fish tank