Con bò, tưới cây, áo dài, cỏ, gáo múc nước, dễ thương, vui vẻ, cow, watering plants, ao dai, grass, water scoop, cute, cheerful
Động vật

Con bò, tưới cây, áo dài, cỏ, gáo múc nước, dễ thương, vui vẻ, cow, watering plants, ao dai, grass, water scoop, cute, cheerful

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Con bò, ăn cỏ, áo dài, dễ thương, vui vẻ, cow, eating grass, ao dai, cute, cheerful 4
Con bò, múc nước, áo dài, xô, giếng, dễ thương, vui vẻ, cow, scooping water, ao dai, bucket, well, cute, cheerful
Con bò, nấu cháo, xô nước, áo dài, dễ thương, vui vẻ, cow, cooking porridge, water bucket, ao dai, cute, cheerful
Ngựa, nấu bánh chưng, tết nguyên đán, ẩm thực, áo dài, bếp củi, horse, cooking banh chung, vietnamese lunar new year, cuisine, ao dai, wood stove
Ngựa, nhảy cao, việt phục, tảng đá, cỏ, dễ thương, horse, jumping high, traditional Vietnamese attire, rock, grass, cute
Con bò, đứng nghiêm, áo dài, dễ thương, vui vẻ, cow, standing at attention, ao dai, cute, cheerful
Ngựa, gánh hàng, việt phục, vui vẻ, đòn gánh, túi đồ, dễ thương, horse, carrying goods, traditional Vietnamese attire, cheerful, carrying pole, bags, cute
Ngựa, vớt bánh chưng, tết nguyên đán, ẩm thực, áo dài, xửng tre, bếp củi, horse, picking up banh chung, vietnamese lunar new year, cuisine, ao dai, bamboo tray, wood stove
Con trâu, tắm, áo dài, ao, lá sen, cọng cỏ, dễ thương, buffalo, bathing, ao dai, pond, lotus leaf, blade of grass, cute
Ngựa, chạy nhảy, việt phục, vui vẻ, dễ thương, horse, running and jumping, traditional Vietnamese attire, cheerful, cute 3
Con bò, ăn cháo, áo dài, nồi cháo, dễ thương, vui vẻ, cow, eating porridge, ao dai, pot of porridge, cute, cheerful
Cừu, nhìn chăm chú, vui vẻ, trang phục dân tộc, cỏ, dễ thương, sheep, staring intently, cheerful, ethnic costume, grass, cute
Con trâu, kéo xe, áo dài, xe kéo, lúa, dễ thương, buffalo, pulling cart, ao dai, cart, rice, cute
Ngựa, đốt vàng mã, vàng mã, lễ cúng, áo dài, tết, nồi, lửa, horse, burning votive paper, votive paper, offering, ao dai, tet, pot, fire 3
Heo, đào bới, lợn, củ, xẻng, khăn rằn, dễ thương, pig, digging, hog, root/tuber, shovel, checkered scarf, cute
Ngựa, lau chùi, đồ đồng, tết, áo dài, khăn xếp, horse, polishing, bronze ware, tet, ao dai, turban
Ngựa, lau chùi, đồ đồng, bát mứt, mứt, tết, áo dài, khăn xếp, polish, horse, polishing, bronze ware, candied fruits tray, candied fruits, tet, ao dai, turban, polish
Con trâu, chạy, áo dài, vui vẻ, dễ thương, buffalo, running, ao dai, cheerful, cute
Con trâu, tắm, áo dài, ao, cọng cỏ, dễ thương, buffalo, bathing, ao dai, pond, blade of grass, cute