Gia đình, nấu bánh, cha, mẹ, con trai, bánh chưng, bánh tét, nguyên liệu, lá dong, nồi, bếp lửa,nón lá, family, cooking cake, father, mother, son, bánh chưng (square sticky rice cake), bánh tét (cylindrical sticky rice cake), ingredients, lá dong (phrynium placentarium leaves), pot, fire stove, conical hat
Thuần Việt

Gia đình, nấu bánh, cha, mẹ, con trai, bánh chưng, bánh tét, nguyên liệu, lá dong, nồi, bếp lửa,nón lá, family, cooking cake, father, mother, son, bánh chưng (square sticky rice cake), bánh tét (cylindrical sticky rice cake), ingredients, lá dong (phrynium placentarium leaves), pot, fire stove, conical hat

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Gia đình, nấu bánh, cha, mẹ, con trai, bánh chưng, bánh tét, nguyên liệu, lá dong, nồi, bếp lửa,nón lá, family, cooking cake, father, mother, son, bánh chưng (square sticky rice cake), bánh tét (cylindrical sticky rice cake), ingredients, lá dong (phrynium placentarium leaves), pot, fire stove, conical hat
Gia đình, làm bánh, cha, mẹ, con trai, bánh chưng, bánh tét, nguyên liệu, lá dong,nón lá, family, making cake, father, mother, son, bánh chưng (square sticky rice cake), bánh tét (cylindrical sticky rice cake), ingredients, lá dong (phrynium placentarium leaves), conical hat
Gia đình, lau chùi, cha, mẹ, con trai, ghế, khăn, thau nước, nón lá, family, wiping, father, mother, son, chair, towel, basin of water, conical hat
Gia đình, quét dọn, cha, mẹ, con trai, chậu mai, chổi, ky hốt rác,nón lá, family, cleaning, father, mother, son, apricot tree pot, broom, dustpan, conical hat
Mẹ và bé, hái ngô
Gia đình, vui vẻ 3
Gia đình, nấu ăn, cha, mẹ, con gái, thịt kho trứng, nồi, bếp lửa, rìu, củi, family, cooking, father, mother, daughter, braised pork with eggs, pot, fire stove, axe, firewood
Cô gái, cho ăn, phụ nữ, gà, gà con, nón lá, dễ thương, girl, feeding, woman, chicken, chick, conical hat, cute
Cô gái, vo gạo, phụ nữ, nón lá, nồi cơm, cây cỏ, đá, dễ thương, girl, washing rice, woman, conical hat, rice pot, grass, rock, cute
Bà cô, thái hành, phụ nữ, nguyên liệu nấu ăn, trứng, thịt, rau, nón lá, bàn, aunt, slicing onions, woman, cooking ingredients, eggs, meat, vegetables, conical hat, table
Bà cô, đập trứng, phụ nữ, nguyên liệu nấu ăn, trứng, thịt, rau, nón lá, bàn, aunt, cracking eggs, woman, cooking ingredients, eggs, meat, vegetables, conical hat, table
Cô gái, tính toán, phụ nữ, nón lá, đất nặn, cái chén, girl, calculating, woman, conical hat, modeling clay, small bowl, cute
Bà cụ, trộn bánh tráng, phụ nữ, nón lá, rổ tre, thau nhựa, xoài, bánh tráng trộn, old woman, mixing rice paper salad, woman, conical hat, bamboo basket, plastic basin, mango, mixed rice paper
Gia đình, đi dạo, cha, mẹ, con trai, áo dài, vui vẻ, cành đào, cá cảnh, chậu cá, family, walking, father, mother, son, ao dai, cheerful, peach branch, ornamental fish, fish tank
Chàng trai, bắt ốc, đàn ông, nông dân, nón lá, ốc, cây lúa, young man, catching snails, man, farmer, conical hat, snail, rice plant
Gia đình, đi dạo, cha, mẹ, con trai, áo dài, vui vẻ, cành đào, cá cảnh, chậu cá, family, walking, father, mother, son, ao dai, cheerful, peach branch, ornamental fish, fish tank
Gia đình, đi dạo, cha, mẹ, con trai, áo dài, vui vẻ, cành đào, cá cảnh, túi nhựa, family, walking, father, mother, son, ao dai, cheerful, peach branch, ornamental fish, plastic bag
Cô gái, vuốt ve, phụ nữ, mèo, nón lá, giỏ, ngô, dễ thương, girl, petting, woman, cat, conical hat, basket, corn, cute
Cô gái, nấu ăn, phụ nữ, giỏ tre, nồi, chai dầu, dễ thương, girl, cooking, woman, bamboo basket, pot, oil bottle, cute