Ngựa, ăn bánh, bánh chưng, giò lụa, dưa hành, tết, áo dài, khăn xếp, bàn, ghế, horse, eating cake, banh chung, vietnamese sausage, pickled onion, tet, ao dai, turban, table, chair
Động vật

Ngựa, ăn bánh, bánh chưng, giò lụa, dưa hành, tết, áo dài, khăn xếp, bàn, ghế, horse, eating cake, banh chung, vietnamese sausage, pickled onion, tet, ao dai, turban, table, chair

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Ngựa, đốt vàng mã, vàng mã, lễ cúng, áo dài, tết, nồi, lửa, horse, burning votive paper, votive paper, offering, ao dai, tet, pot, fire 3
Ngựa, nấu bánh chưng, tết nguyên đán, ẩm thực, áo dài, bếp củi, horse, cooking banh chung, vietnamese lunar new year, cuisine, ao dai, wood stove
Ngựa, lau chùi, đồ đồng, bát mứt, mứt, tết, áo dài, khăn xếp, polish, horse, polishing, bronze ware, candied fruits tray, candied fruits, tet, ao dai, turban, polish
Rồng, ăn uống, long bào, bàn tiệc, gà, há cảo, mỳ, đũa, dễ thương, dragon, eating, imperial robe, banquet table, chicken, dim sum, noodles, chopsticks, cute 2
Ngựa, vớt bánh chưng, tết nguyên đán, ẩm thực, áo dài, xửng tre, bếp củi, horse, picking up banh chung, vietnamese lunar new year, cuisine, ao dai, bamboo tray, wood stove
Con bò, ăn cháo, áo dài, nồi cháo, dễ thương, vui vẻ, cow, eating porridge, ao dai, pot of porridge, cute, cheerful
Con bò, nấu cháo, xô nước, áo dài, dễ thương, vui vẻ, cow, cooking porridge, water bucket, ao dai, cute, cheerful
Heo, ăn, lợn, củ, khăn rằn, dễ thương, pig, eating, hog, root/tuber, checkered scarf, cute
Ông chú, làm cơm, đàn ông, sườn nướng, đĩa cơm, bàn tre, kéo, kẹp gắp thức ăn, uncle, preparing rice, man, grilled ribs, rice plate, bamboo table, scissors, food tongs
Thợ điện, ăn, chàng trai, gỏi cuốn, ghế, ghế nhựa, dễ thương, electrician, eating, young man, fresh spring rolls, chair, plastic chair, cute
Capybara, chuột lang nước
Ông chú, vui vẻ, đàn ông, đĩa, cơm sườn, bàn tre, niêu cơm, uncle, cheerful, man, plate, rib rice, bamboo table, clay pot rice
Ngựa, nhảy cao, việt phục, tảng đá, cỏ, dễ thương, horse, jumping high, traditional Vietnamese attire, rock, grass, cute
Heo, đào bới, lợn, củ, xẻng, khăn rằn, dễ thương, pig, digging, hog, root/tuber, shovel, checkered scarf, cute
Rắn, bốc thuốc, thầy thuốc, thuốc bắc, rổ mây, ly thuốc, dễ thương, snake, dispensing medicine, doctor/healer, traditional Chinese medicine, rattan basket, cup of medicine, cute
Con trai, học sinh, student, boy
Con bò, đứng nghiêm, áo dài, dễ thương, vui vẻ, cow, standing at attention, ao dai, cute, cheerful
Con ngựa, đang ngồi uống trà, động vật, áo dài xanh, mấn đội đầu, ghế gỗ, tách trà, đĩa lót, thư giãn, tết, horse, sitting and drinking tea, animal, blue ao dai, headband, wooden chair, teacup, saucer, relaxing, lunar new year
Bánh quy, vui vẻ, giáng sinh, bánh, thức ăn, thau bột, cookies, cheerful, christmas, cake, food, mixing bowl 3