Ông chú, ăn cải, đàn ông, ghế tre, đôi đũa, uncle, eating pickled vegetables, man, bamboo chair, chopsticks
Thuần Việt

Ông chú, ăn cải, đàn ông, ghế tre, đôi đũa, uncle, eating pickled vegetables, man, bamboo chair, chopsticks

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(18)
Ông chú, ăn cơm, đàn ông, bàn tre, ghế tre, cơm, cải chua, uncle, eating rice, man, bamboo table, bamboo chair, rice, pickled mustard greens
Ông cụ, tách thịt nướng, đàn ông, khay thịt, bàn, ghế, thịt xiên nướng, old man, separating grilled meat, man, meat tray, table, chair, grilled meat skewers
Ông chú, ngâm cải, đàn ông, xà lách, chum, uncle, pickling vegetables, man, lettuce, jar
Ông chú, làm cơm, đàn ông, sườn nướng, đĩa cơm, bàn tre, kéo, kẹp gắp thức ăn, uncle, preparing rice, man, grilled ribs, rice plate, bamboo table, scissors, food tongs
Ông chú, xào nấm, đàn ông, nấm, chảo chống dính, bếp ga, uncle, stir-frying mushrooms, man, mushroom, non-stick pan, gas stove
Ông chú, vui vẻ, đàn ông, đĩa, cơm sườn, bàn tre, niêu cơm, uncle, cheerful, man, plate, rib rice, bamboo table, clay pot rice
Ông chú, làm cơm, đàn ông, trứng, đĩa cơm, bàn tre, kéo, kẹp gắp thức ăn, uncle, preparing rice, man, egg, rice plate, bamboo table, scissors, food tongs
Chàng trai, cắt bánh tráng nướng, đàn ông, kéo, bàn, ghế, đĩa, bánh tráng nướng, young man, cutting grilled rice paper, man, scissors, table, chair, plate, grilled rice paper
Ông cụ, ướp thịt, đàn ông, gia vị, thịt, khay, gia vị, old man, marinating meat, man, seasoning, meat, tray, spice
Chàng trai, làm bánh tráng nướng, đàn ông, trứng cút, vỉ nướng, bàn, ghế, young man, making grilled rice paper, man, quail eggs, grill rack, table, chair
Chàng trai, trộn bột, đàn ông, vá múc cơm, thau, thau bột, young man, mixing flour, man, rice ladle, basin, flour basin
Ông chú, sửa xe, đàn ông, thợ sửa xe, xe đạp, nồi, vít, uncle, repairing bicycle, man, mechanic, bicycle, pot, screw
Ông cụ, đọc báo, đàn ông, vui vẻ, báo, ghế tre, old man, reading newspaper, man, cheerful, newspaper, bamboo chair
Ông chú, xới cơm, đàn ông, niêu cơm, vá gỗ, đĩa, đĩa cơm, bàn tre, uncle, scooping rice, man, clay pot rice, wooden ladle, plate, rice plate, bamboo table
Ông chú, rửa rau, đàn ông, xà lách, nước suối, đá, uncle, washing vegetables, man, lettuce, spring water, ice
Ông chú, hái rau, đàn ông, xà lách, uncle, picking vegetables, man, lettuce
Ông cụ, xiên thịt, đàn ông, xiên tre, thịt, khay, old man, skewering meat, man, bamboo skewer, meat, tray
Ông chú, bán gà, đàn ông, gà con, nón lưỡi trai, giỏ nhựa, uncle, selling chickens, man, chicks, baseball cap, plastic basket 3