Ông chú, sửa xe, đàn ông, thợ sửa xe, xe đạp, nồi, vít, uncle, repairing bicycle, man, mechanic, bicycle, pot, screw 4
Thuần Việt

Ông chú, sửa xe, đàn ông, thợ sửa xe, xe đạp, nồi, vít, uncle, repairing bicycle, man, mechanic, bicycle, pot, screw 4

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Ông chú, sửa xe, đàn ông, thợ sửa xe, xe đạp, nồi, vít, uncle, repairing bicycle, man, mechanic, bicycle, pot, screw 1
Ông chú, sửa xe, đàn ông, thợ sửa xe, xe đạp, nồi, vít, uncle, repairing bicycle, man, mechanic, bicycle, pot, screw 3
Ông chú, sửa xe, đàn ông, thợ sửa xe, xe đạp, nồi, vít, uncle, repairing bicycle, man, mechanic, bicycle, pot, screw
Ông chú, sửa xe, đàn ông, thợ sửa xe, xe đạp, nồi, vít, uncle, repairing bicycle, man, mechanic, bicycle, pot, screw 2
Chàng trai, vặn ốc, đàn ông, thợ sửa xe, máy bơm xe, xe máy, cờ lê, young man, tightening bolt, man, mechanic, air pump, motorbike, wrench
Ông chú, rung chuông, đàn ông, xe đạp, tủ kính, chuông, uncle, ringing a bell, man, bicycle, glass display case, bell
Ông chú, đánh giày, đàn ông, giày, ghế, dụng cụ đánh giày, bàn chải, kem, uncle, shining shoes, man, shoes, chair, shoe shining tools, brush, cream 1
Ông chú, bán đồ ăn vặt, đàn ông, xe đạp, tủ kính, uncle, selling snacks, man, bicycle, glass display case
Ông chú, kiểm tra lốp xe, đàn ông, xe đạp, tủ kính, uncle, checking tire, man, bicycle, glass display case
Ông chú, dắt xe đạp, đàn ông, xe đạp, bong bóng, bóng bay, uncle, walking bicycle, man, bicycle, balloon, balloon
Ông chú, đánh giày, đàn ông, giày, ghế, dụng cụ đánh giày, bàn chải, kem, uncle, shining shoes, man, shoes, chair, shoe shining tools, brush, cream 2
Ông chú, đánh giày, đàn ông, giày, ghế, dụng cụ đánh giày, bàn chải, kem, uncle, shining shoes, man, shoes, chair, shoe shining tools, brush, cream 4
Ông chú, dọn vệ sinh, đàn ông, nhân viên dọn dẹp, nón lưỡi trai, chổi, ky hốt rác, uncle, cleaning, man, cleaner, baseball cap, broom, dustpan 4
Ông chú, hái nấm, đàn ông, nấm, cỏ, uncle, picking mushrooms, man, mushroom, grass
Ông chú, gọt mía, đàn ông, mía, xô, ghế, uncle, peeling sugarcane, man, sugarcane, bucket, chair
Ông chú, sửa quạt, đàn ông, thợ sửa chữa đồ điện, quạt máy, bàn, ghế, uncle, repairing fan, man, electrical appliance repairman, electric fan, table, chair 3
Chàng trai, đổ xăng, đàn ông, xe máy, chai, chai nhựa, young man, refueling, man, motorbike, bottle, plastic bottle
Ông cụ, dọn phân, đàn ông, mũ cói, phân gà, xẻng, gà con, old man, cleaning manure, man, straw hat, chicken manure, shovel, chick
Chàng trai, leo lên, đàn ông, xe ba gác, màu xanh dương, nón lưỡi trai, dép lê, xe máy, chở hàng, boy, climbing up, man, three-wheeled motorbike, blue, baseball cap, flip flops, motorbike, transport