Ông cụ, sắp xếp, đàn ông, cà chua, giỏ mây, bàn tre, old man, arranging, man, tomato, rattan basket, bamboo table
Thuần Việt

Ông cụ, sắp xếp, đàn ông, cà chua, giỏ mây, bàn tre, old man, arranging, man, tomato, rattan basket, bamboo table

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Ông cụ, rửa cà chua, đàn ông, cà chua, giỏ mây, old man, washing tomato, man, tomato, rattan basket
Ông cụ, thu hoạch, đàn ông, cà chua, cây cà chua, giỏ mây, old man, harvesting, man, tomato, tomato plant, rattan baske
Ông cụ, ăn cà chua, đàn ông, cà chua, giỏ mây, bàn tre, old man, eating tomato, man, tomato, rattan basket, bamboo table
Cô gái, phân loại trái cây, phụ nữ, khẩu trang, nón lá, bàn, rổ mây, trái cây, girl, sorting fruit, woman, face mask, conical hat, table, wicker basket, fruit
Cô gái, bê đồ, phụ nữ, áo dài, long nhãn, rổ nhựa, young woman, carrying goods, woman, traditional Vietnamese dress (áo dài), longan, plastic basket
Ông cụ, tưới cây, đàn ông, cà chua, bình tưới, cây cà chua, old man, watering plant, man, tomato, watering can, tomato plant
Cô gái, cắt tỉa trái cây, phụ nữ, khẩu trang, nón lá, bàn, ghế, thùng, trái cây, girl, trimming fruit, woman, face mask, conical hat, table, chair, box, fruit
Ông chú, bán gà, đàn ông, gà con, nón lưỡi trai, giỏ nhựa, uncle, selling chickens, man, chicks, baseball cap, plastic basket 2
Ông chú, tươi cười, đàn ông, bao tải, phân bón, cây non, uncle, smiling, man, sack, fertilizer, young plant
Cô gái, cân đồ, phụ nữ, áo dài, long nhãn, cam, đòn gánh, cân, rổ nhựa, young woman, weighing goods, woman, traditional Vietnamese dress (áo dài), longan, orange, carrying pole, scale, plastic basket
Cô gái, hái chè, phụ nữ, vui vẻ, giỏ mây, cây chè, girl, picking tea, woman, cheerful, wicker basket, tea plant 3
Ông cụ, tách vỏ, đàn ông, vui vẻ, đậu phộng, giỏ tre, old man, shelling, man, cheerful, peanut, bamboo basket
Bà cụ, đóng gói, phụ nữ, nón lá, đòn gánh, bánh tráng trộn, thau nhựa, old woman, packaging, woman, conical hat, shoulder pole, mixed rice paper, plastic basin
Chàng trai, chia bún, đàn ông, bún, rổ, rổ nhựa, bát, đũa, bàn, ghế, young man, portioning rice noodles, man, rice noodles, basket, plastic basket, bowl, chopsticks, table, chair 4
Cô gái, cuốc đất, phụ nữ, khoai lang, cuốc, girl, digging soil, woman, sweet potato, hoe
Cô gái, cân đồ, phụ nữ, áo dài, long nhãn, cân, rổ nhựa, young woman, weighing goods, woman, traditional Vietnamese dress (áo dài), longan, scale, plastic basket
Cô gái, dệt vải, phụ nữ, máy dệt, ghế tre, girl, weaving fabric, woman, loom, bamboo chair 4
Cô gái, giã lúa, phụ nữ, cối, chày, lúa, ghế, girl, pounding rice, woman, mortar, pestle, rice, chair
Cô gái, tạo dáng, phụ nữ 1