Ông cụ, vui vẻ, đàn ông, mũ cói, thau nhựa, ca nhựa, old man, cheerful, man, straw hat, plastic basin, plastic cup
Thuần Việt

Ông cụ, vui vẻ, đàn ông, mũ cói, thau nhựa, ca nhựa, old man, cheerful, man, straw hat, plastic basin, plastic cup

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Ông chú, quét dọn, đàn ông, bã mía, bao, chổi, uncle, sweeping, man, sugarcane pulp, bag, broom
Ông cụ, dọn phân, đàn ông, mũ cói, phân gà, xẻng, gà con, old man, cleaning manure, man, straw hat, chicken manure, shovel, chick
Câu cá, fishing, thùng, bin
Bà cô, đang cầm tiền và ôm ly nước, phụ nữ, nón lá, áo sơ mi kẻ caro đỏ, tiền giấy, ly trà sữa màu vàng, ống hút, mỉm cười, ngồi, middle-aged woman, holding money and hugging a drink, woman, conical hat, red plaid shirt, banknotes, yellow bubble tea cup, straw, smiling, sitting
Bà cô, đang ôm ly nước, phụ nữ, nón lá, áo sơ mi kẻ caro đỏ, ly trà sữa lớn, màu vàng, ống hút, mỉm cười, ngồi, dép lê, middle-aged woman, hugging a large drink, woman, conical hat, red plaid shirt, large bubble tea cup, yellow, straw, smiling, sitting, flip flops
Sài Gòn, thùng rác,trash can
Sài Gòn, nước, water, thùng nước
Ông chú, dọn vệ sinh, đàn ông, nhân viên dọn dẹp, nón lưỡi trai, bao tải, ky hốt rác, uncle, cleaning, man, cleaner, baseball cap, sack, dustpan
Cốc thử nghiệm, y tế, xét nghiệm, nắp đỏ, nhựa trong suốt, bệnh viện, Specimen cup, medical, test, red lid, transparent plastic, hospital
Ghế đôn, ghế gỗ, nội thất, màu đỏ đô, truyền thống, cổ điển, trang trí, stool, wooden stool, furniture, dark red, traditional, classic, decoration
Ông chú, bán gà, đàn ông, gà con, nón lưỡi trai, giỏ nhựa, uncle, selling chickens, man, chicks, baseball cap, plastic basket 1
Chàng trai, bê giỏ, đàn ông, giỏ mây, cỏ, young man, carrying basket, man, wicker basket, grass
Ông chú, bê bao mía, đàn ông, mía, bao tải, uncle, carrying bag of sugarcane, man, sugarcane, sack
Bình nước, đựng nước, nhựa, trong suốt, nắp xanh, dây treo cam, đồ dùng cá nhân, du lịch, thể thao, water bottle, container, plastic, transparent, blue cap, orange strap, personal items, travel, sport 7
Trái đất, earth, môi trường, environment, tình nguyện viên, tình nguyện
Ông chú, ép nước mía, đàn ông, mía, xô, bao tải, máy ép nước mía, uncle, pressing sugarcane juice, man, sugarcane, bucket, sack, sugarcane juicer
Ông cụ, đóng gói, đàn ông, vui vẻ, đậu phộng, bịch đậu phộng, giỏ tre, old man, packing, man, cheerful, peanut, peanut bag, bamboo basket
Ly cà phê, đồ uống, giải khát, cà phê mang đi, ly giấy, màu vàng, hạt cà phê, coffee cup, drink, refreshment, coffee to go, paper cup, yellow, coffee bean
Chàng trai, đi bộ, đàn ông, vui vẻ, cần câu, cá, xô cá, ca hát, young man, walking, man, cheerful, fishing rod, fish, fish bucket, singing