Shape, mảng, abstract, trừu tượng, y2k 6
Thành phần

Shape, mảng, abstract, trừu tượng, y2k 6

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Băng cá nhân, sơ cứu, vết thương, y tế, bảo vệ, màu cam, adhesive bandages, first aid, wound, medical, protection, orange
Múi quýt, quýt, trái cây, màu cam, thực phẩm, tết, ngọt, tangerine segment, tangerine, fruit, orange color, food, lunar new year, sweet
Củ kiệu muối, dưa kiệu, tết cổ truyền, món ăn việt nam, đồ chua, dĩa, cà rốt, màu trắng, màu tím, pickled scallions, pickled leeks, vietnamese lunar new year, vietnamese food, pickles, plate, carrot, white, purple
Tai nghe và máy nghe nhạaMiếng che mắt ngủ, giấc ngủ, thư giãn, nghỉ ngơi, phụ kiện, màu hồng, lông mi, sleep mask, sleep, relaxation, rest, accessories, pink, eyelashesc, tai nghe, máy nghe nhạc, âm nhạc, giải trí, công nghệ, màu xanh dương, màu hồng, headphones and mp3 player, headphones, mp3 player, music, entertainment, technology, blue, pink 1
Shape, pháo, trừu tượng, abstract
Pen, viết, pencil, bút chì, dụng cụ học tập, learning tools
Shape, mảng, mảng màu, abstract
Shape, hình dạng, trừu tượng, kim tuyến, pháo, abstract, glitter, fireworks 1
Cute, dễ thương, trang trí, twinkle, line
Viên thuốc, nhộng, thuốc tây, y tế, sức khỏe, màu xanh đỏ, dược phẩm, điều trị, kháng sinh, capsules, pills, medicine, medical, health, blue red, pharmaceutical, treatment, antibiotic
Bình xịt mũi, xịt họng, thuốc xịt, màu cam, nắp trắng, y tế, vệ sinh mũi, Nasal spray, throat spray, spray medicine, orange, white cap, medical, nasal hygiene
Y tế, sức khỏe, health, medical, băng cá nhân, bandage
Wow, shape, brush, line, đường kẻ, trang trí, decor
shape
Lọ thuốc, thuốc viên, y tế, chăm sóc sức khỏe, hiệu thuốc, nắp trắng, lọ đỏ, medicine bottle, pills, medical, healthcare, pharmacy, white cap, red bottle 7
Chữ i
Viên thuốc, thuốc, dược phẩm, y tế, sức khỏe, màu đỏ, màu trắng, capsule, pill, medicine, pharmaceutical, medical, health, red, white
Ống tiêm, tiêm, vắc xin, y tế, thuốc, màu vàng, syringe, injection, vaccine, medical, medicine, yellow
Gươm, tẩy, cục tẩy, cục gươm, eraser, giáo dục, education, gradient